Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phòng tuyến" (1)

phòng tuyến
Tiếng Anh Danh từdefense line, front line
Từ vựng của tôi
Quân đội Kiev đã lùi về thiết lập các phòng tuyến.
The Kiev army retreated to establish defense lines.

swap_horiz Từ liên quan "phòng tuyến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phòng tuyến" (1)

Quân đội Kiev đã lùi về thiết lập các phòng tuyến.
The Kiev army retreated to establish defense lines.